TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sập đổ tiếng Nga là gì?

"sập đổ" trong tiếng Nga là прова́л (danh từ).

прова́л Danh từ

provál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sập đổ, sụp đổ, sụt đổ.

Xem đầy đủ từ "прова́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sập đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sập đổ tiếng Nga là gì?

"sập đổ" trong tiếng Nga là прова́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.