Sinh tiếng Nga là gì?
"sinh" trong tiếng Nga là роди́ться (động từ), рожде́ние (danh từ), роди́ть (động từ).
роди́ться Động từ
rodítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh, đẻ, sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời.
- В котором часу она родилась? Cô ta được sinh vào giờ nào?
- Он родился в маленьком итальянском городке. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý.
рожде́ние Danh từ
roždénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
- Она подарила мне альбом на день рождения. Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.
- Том с рождения живёт в Бостоне. Tom sinh ra và lớn lên ở Boston.
роди́ть Động từ
rodítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
- Она вчера родила дочь. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.
- Она родила вчера дочку. Cô ấy sinh bé gái hồi hôm qua.
рожа́ть Động từ
rožátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh, đẻ.
рожда́ться Động từ
roždátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh.
- Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.
Xem đầy đủ từ "рожда́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh tiếng Nga là gì?
"sinh" trong tiếng Nga là роди́ться (động từ), рожде́ние (danh từ), роди́ть (động từ).