TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Soi sáng tiếng Nga là gì?

"soi sáng" trong tiếng Nga là освеща́ть (động từ), свети́ть (động từ).

освеща́ть Động từ

osveščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng, thắp sáng; (nghĩa bóng) (оживлять) làm... sáng lên, làm... tươi lên.

  • взошло́ солнце́ и я́рко освети́ло сад mặt tròi mọc và rực rỡ chiếu sáng vườn cây
  • освети́ть часы спи́чкой lấy diêm soi đồng hồ

Xem đầy đủ từ "освеща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

свети́ть Động từ

svetítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

  • свети́ть кому́-л. фонарём soi (rọi, chiếu) đèn cho ai

Xem đầy đủ từ "свети́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soi sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Soi sáng tiếng Nga là gì?

"soi sáng" trong tiếng Nga là освеща́ть (động từ), свети́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.