TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tạo thành tiếng Nga là gì?

"tạo thành" trong tiếng Nga là образова́ть (động từ), формирова́ть (động từ).

образова́ть Động từ

obrazovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành lập, tạo thành, cấu thành, thành tạo, lập [nên], tạo [nên], dựng [nên].

Xem đầy đủ từ "образова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

формирова́ть Động từ

formirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành.

  • формирова́ть прави́тельство thành lập chính phủ, lập nội các
  • формирова́ть полк phiên chế (toẩ chức) trung đoàn

Xem đầy đủ từ "формирова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tạo thành tiếng Nga là gì?

"tạo thành" trong tiếng Nga là образова́ть (động từ), формирова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.