Tạo thành tiếng Nga là gì?
"tạo thành" trong tiếng Nga là образова́ть (động từ), формирова́ть (động từ).
образова́ть Động từ
obrazovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành lập, tạo thành, cấu thành, thành tạo, lập [nên], tạo [nên], dựng [nên].
Xem đầy đủ từ "образова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
формирова́ть Động từ
formirovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành.
- формирова́ть прави́тельство thành lập chính phủ, lập nội các
- формирова́ть полк phiên chế (toẩ chức) trung đoàn
Xem đầy đủ từ "формирова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- образо́выватьĐộng từ · Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức, thiết lập
- происхожде́ниеDanh từ · [sự] phát sinh, tạo thành
- формова́тьĐộng từ · Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành
- создава́тьсяĐộng từ · Tạo thành, tạo nên
- образова́тьсяĐộng từ · Hình thành, thành hình, [được] tạo thành, cấu thành, thành lập, thành tạo, lập nên
- формирова́тьсяĐộng từ · [được] tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức; (quân sự) [được] phiên chế, tổ chức
- составля́тьсяĐộng từ · [được] cấu thành, tổ thành, hợp thành, tạo thành, thành hình, thành lập
Câu hỏi thường gặp
Tạo thành tiếng Nga là gì?
"tạo thành" trong tiếng Nga là образова́ть (động từ), формирова́ть (động từ).