TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tả tiếng Nga là gì?

"tả" trong tiếng Nga là ле́вый (tính từ), изображе́ние (danh từ), изобража́ть (động từ).

ле́вый Tính từ

lévyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái, tả.

  • в ле́вом углу́ ở trái
  • игра́ть в те́ннис ле́вой руко́й đánh quần vợt bằng tay trái

Xem đầy đủ từ "ле́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

изображе́ние Danh từ

izobražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] tả, miêu tả, mô tả.

  • усло́вное изображение [sự] biểu hiện quy ước

Xem đầy đủ từ "изображе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

изобража́ть Động từ

izobražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tả, miêu tả, mô tả.

Xem đầy đủ từ "изобража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tả tiếng Nga là gì?

"tả" trong tiếng Nga là ле́вый (tính từ), изображе́ние (danh từ), изобража́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.