TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tỉ mỉ tiếng Nga là gì?

"tỉ mỉ" trong tiếng Nga là дото́шный (tính từ).

дото́шный Tính từ

dotóšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kỹ càng, sâu sát.

  • дото́шный челове́к người kỹ lưỡng
  • како́й вы дото́шный! anh kỹ lưỡng quá!

Xem đầy đủ từ "дото́шный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉ mỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ mỉ tiếng Nga là gì?

"tỉ mỉ" trong tiếng Nga là дото́шный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.