Tới tiếng Nga là gì?
"tới" trong tiếng Nga là к (giới từ), приезжа́ть (động từ), прибы́тие (danh từ).
к Giới từ
k giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tới, về.
- Игра подходит к концу. Trò chơi gần tới hồi kết.
приезжа́ть Động từ
prijezžátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến [nơi], tới [nơi].
Xem đầy đủ từ "приезжа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
прибы́тие Danh từ
pribýtije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đến, tới, đến nơi, tới nơi.
- прибытие делега́ции phái đoàn đã đến
- по прибы́тии khi đến nơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- заявля́тьсяĐộng từ · Đến, tới; (появляться) xuất hiện
- оGiới từ · Về, đến, tới
- доGiới từ · Cho đến, đến, cho tới, tới
- явля́тьсяĐộng từ · Đến, tới, đến dự, tới dự, ra, ra mắt
- достига́тьĐộng từ · Tới, đến tới, đạt tới
- предстоя́щийTính từ · Sắp tới, sắp đến, tới
- ха́живатьĐộng từ · Đi đến, đi tới, đến, tới
Câu hỏi thường gặp
Tới tiếng Nga là gì?
"tới" trong tiếng Nga là к (giới từ), приезжа́ть (động từ), прибы́тие (danh từ).