Thành công tiếng Nga là gì?
"thành công" trong tiếng Nga là уда́ча (danh từ), успе́х (danh từ), уда́чный (tính từ).
уда́ча Danh từ
udáča giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự may mắn, (успех) [sự] thành công, thành đạt, thành tựu.
- тво́рческая уда́ча thành tựu nghệ thuật, thành công trong sáng tác
успе́х Danh từ
uspéx giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công, thắng lợi; (số nhiều) tiến bộ, thành tích.
- Многие завидуют успеху Тома. Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom.
- Я уверен в успехе. Tôi chắc chắn sẽ thành công.
уда́чный Tính từ
udáčnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công, có kết quả tốt, may mắn.
успе́шный Tính từ
uspéšnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp.
- Он был успешен. Anh ấy đã thành công.
- успешный ход рабо́ты công việc tiến triển mỹ mãn
удава́ться Động từ
udavátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công, thành đạt, thành.
- о́пыт уда́лся thí nghiệm đã thành công (đã thành)
- не удава́ться không thành công, không thành, bất thành
Xem đầy đủ từ "удава́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
преуспе́ть Động từ
preuspétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành công.
- Они преуспели. Họ đã thành công.
Xem đầy đủ từ "преуспе́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành công tiếng Nga là gì?
"thành công" trong tiếng Nga là уда́ча (danh từ), успе́х (danh từ), уда́чный (tính từ).