Thêm tiếng Nga là gì?
"thêm" trong tiếng Nga là дополни́тельный (tính từ), доба́вить (động từ), добавля́ть (động từ).
дополни́тельный Tính từ
dopolnítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thêm, phụ, phụ thêm, bổ sung, bổ khuyết, phụ khuyết.
- дополни́тельное о́тпуск kỳ nghỉ phép phụ thêm
- дополни́тельное разъясне́ние [sự] giải thích thêm
Xem đầy đủ từ "дополни́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
доба́вить Động từ
dobávitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thêm.
- Я добавила воды. Tôi đã thêm nước.
- Я добавил воды. Tôi đã thêm nước.
добавля́ть Động từ
dobavljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thêm, thêm... vào, bổ sung.
- Не добавляйте аннотации. Đừng thêm chú thích.
- Не добавляйте комментарии. Đừng thêm chú thích.
Xem đầy đủ từ "добавля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
сверхуро́чно Phó từ
sverxuróčno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách ngoài giờ, thêm.
- Начальник заставил меня работать сверхурочно. Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.
- Я не буду сегодня работать сверхурочно. Hôm nay tôi định sẽ không làm thêm giờ.
Xem đầy đủ từ "сверхуро́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →
доба́вочный Tính từ
dobávočnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thêm.
- доба́вочные расхо́ды các khoản phụ chi
- доба́вочное вре́мя giờ thêm
Xem đầy đủ từ "доба́вочный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thêm tiếng Nga là gì?
"thêm" trong tiếng Nga là дополни́тельный (tính từ), доба́вить (động từ), добавля́ть (động từ).