Thì thầm tiếng Nga là gì?
"thì thầm" trong tiếng Nga là шёпот (danh từ), шепта́ть (động từ).
шёпот Danh từ
šópot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ, nhỏ to, to nhỏ.
шепта́ть Động từ
šeptátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.
- шепта́ть на́ ухо кому́-л. rỉ tai ai, bỏ nhỏ ai, nói thầm vào tai ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì thầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пришёптыватьĐộng từ · Thì thầm, nói khẽ, rỉ tai, bỏ nhỏ
- шепта́тьсяĐộng từ · Rì rầm [với nhau], thì thầm [với nhau], thì thào [với nhau], thủ thỉ [với nhau], nhỏ to [với nhau], to nhỏ [với nhau]
- шёпотомPhó từ · Một cách rì rầm, thì thầm, khe khẽ, khẽ, sẽ
- прошепта́тьĐộng từ · Nói thầm, thì thầm
- шепну́тьĐộng từ · Nói thầm, thì thầm
- ле́петDanh từ · [tiếng] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to
- лепета́тьĐộng từ · [nói] thì thầm, thủ thỉ, rì rầm nhỏ to
- шипе́тьĐộng từ · Thì thầm, thì thào, rì rầm, lẩm bẩm
- шушуканьеDanh từ · Tiếng xì xào, rì rầm, thì thào, thì thầm
- шушу́катьсяĐộng từ · Xì xào, rì rầm, thì thào, thì thầm, thủ thỉ, nhỏ to [với nhau]
Câu hỏi thường gặp
Thì thầm tiếng Nga là gì?
"thì thầm" trong tiếng Nga là шёпот (danh từ), шепта́ть (động từ).