TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thì thầm tiếng Nga là gì?

"thì thầm" trong tiếng Nga là шёпот (danh từ), шепта́ть (động từ).

шёпот Danh từ

šópot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng rì rầm, thì thầm, thì thào, thủ thỉ, nhỏ to, to nhỏ.

Xem đầy đủ từ "шёпот": trọng âm, biến cách, cách chia →

шепта́ть Động từ

šeptátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.

  • шепта́ть на́ ухо кому́-л. rỉ tai ai, bỏ nhỏ ai, nói thầm vào tai ai

Xem đầy đủ từ "шепта́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì thầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì thầm tiếng Nga là gì?

"thì thầm" trong tiếng Nga là шёпот (danh từ), шепта́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.