TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thề tiếng Nga là gì?

"thề" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), присяга́ть (động từ), кля́тва (danh từ).

кля́сться Động từ

kljástʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt.

  • Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
  • "Я не верю тебе!" — "Я клянусь!" "Tôi không tin bạn!" "Tôi thề!"

Xem đầy đủ từ "кля́сться": trọng âm, biến cách, cách chia →

присяга́ть Động từ

prisjagátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề, tuyên thệ, phát thệ, thề nguyền, thề bội, thệ ước.

Xem đầy đủ từ "присяга́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

кля́тва Danh từ

kljátva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.

  • Врач нарушил клятву Гиппократа. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
  • дать кля́тву thề, tuyên thệ, phát thệ

Xem đầy đủ từ "кля́тва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thề tiếng Nga là gì?

"thề" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), присяга́ть (động từ), кля́тва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.