Thề tiếng Nga là gì?
"thề" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), присяга́ть (động từ), кля́тва (danh từ).
кля́сться Động từ
kljástʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thề, nguyền, nguyện, thề nguyền, tuyên thệ, phát thệ, thề thốt.
- Клянусь, я видел инопланетянина. Tôi thề là tôi đã thấy người ngoài hành tinh!
- "Я не верю тебе!" — "Я клянусь!" "Tôi không tin bạn!" "Tôi thề!"
присяга́ть Động từ
prisjagátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thề, tuyên thệ, phát thệ, thề nguyền, thề bội, thệ ước.
Xem đầy đủ từ "присяга́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
кля́тва Danh từ
kljátva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời thề, tuyên thệ, thề nguyền, minh thệ.
- Врач нарушил клятву Гиппократа. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
- дать кля́тву thề, tuyên thệ, phát thệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thề tiếng Nga là gì?
"thề" trong tiếng Nga là кля́сться (động từ), присяга́ть (động từ), кля́тва (danh từ).