Thực tiếng Nga là gì?
"thực" trong tiếng Nga là настоя́щий (tính từ), действи́тельно (phó từ), реа́льный (tính từ).
настоя́щий Tính từ
nastojáščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thực.
- У человека обычно есть две причины для того или иного поступка: хорошая и настоящая. Một người thường có hai lý do khi làm việc gì đó: một lý do tốt đẹp và một lý do thực sự.
- настоящий друг người bạn chân chính
Xem đầy đủ từ "настоя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →
действи́тельно Phó từ
dejstvítelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả thật, quả thực, quả là, quả tình, thật sự, thực sự.
- Это действительно тебя не касается. Chuyện này thực sự không liên quan đến bạn.
- Вы действительно верите в эту историю? Bạn thực sự tin câu chuyện đó à?
Xem đầy đủ từ "действи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
реа́льный Tính từ
reálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thiệt, thực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- действи́тельныйTính từ · Thật, thiệt, thực
- фактDanh từ · Sự việc, sự thật, sự thực, sự kiện, việc, thực tế, thực tại; (как материал для вывода) chứng cớ, dẫn chứng
- по-настоя́щемуPhó từ · Một cách thật sự, thực sự, thật, thực
- и́стинаDanh từ · Chân lý, đi thật, sự thực
- явьDanh từ · Hiện thực, sự thực, sự thật, thực tế
- в нату́реTục ngữ · Thực sự, đích đáng, quả thực
Câu hỏi thường gặp
Thực tiếng Nga là gì?
"thực" trong tiếng Nga là настоя́щий (tính từ), действи́тельно (phó từ), реа́льный (tính từ).