TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tha thứ tiếng Nga là gì?

"tha thứ" trong tiếng Nga là проща́ть (động từ), извиня́ть (động từ).

проща́ть Động từ

proščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, tha lỗi, thứ lỗi, xá tội.

  • На этот раз я тебя прощаю. Tôi sẽ tha thứ cho bạn lần này.
  • Я не собираюсь тебя прощать. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn.

Xem đầy đủ từ "проща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

извиня́ть Động từ

izvinjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, tha.

Xem đầy đủ từ "извиня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tha thứ tiếng Nga là gì?

"tha thứ" trong tiếng Nga là проща́ть (động từ), извиня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.