Thay tiếng Nga là gì?
"thay" trong tiếng Nga là заме́на (danh từ).
заме́на Danh từ
zaména giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] đổi, thay, thay thế.
- заме́на чего́-л. че́м-л. [sự] thay thế cái gì bằng cái gì
- заме́на спекта́кля [sự} đổi vở diễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- замеща́тьĐộng từ · Thay, thay thế, thay chân, thế chân
- вме́стоGiới từ · Thay cho, thay vào, thế cho, thay, thế, thay vào chỗ, thế vào chỗ
- меня́тьĐộng từ · Đổi, thay, thay đổi
- поменя́тьĐộng từ · Đổi, đánh đổi, đổi lấy, thay
- замести́тельDanh từ · Người thay, người thay thế
- заменя́тьĐộng từ · Thay, thay thế, thay chân, thế chân, thay phiên
- сменя́тьĐộng từ · Thay, thay thế, thuyên chuyển, bãi miễn
- замеще́ниеDanh từ · Sự thay, thay thế
Câu hỏi thường gặp
Thay tiếng Nga là gì?
"thay" trong tiếng Nga là заме́на (danh từ).