Theo tiếng Nga là gì?
"theo" trong tiếng Nga là по (giới từ), сле́довать (động từ), согла́сно (giới từ).
по Giới từ
po giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, dọc theo; trên khắp (bề mặt, nơi chốn); qua, bằng (по телефо́ну — qua điện thoại); về (môn, lĩnh vực).
сле́довать Động từ
slédovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, đi theo.
- Всё, что вам нужно делать, - это следовать за мной. Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi.
- Всё, что тебе нужно делать, - это следовать за мной. Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi.
Xem đầy đủ từ "сле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →
согла́сно Giới từ
soglásno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo, theo như.
- Согласно прогнозу погоды, завтра будет снег. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Theo tiếng Nga là gì?
"theo" trong tiếng Nga là по (giới từ), сле́довать (động từ), согла́сно (giới từ).