TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Theo tiếng Nga là gì?

"theo" trong tiếng Nga là по (giới từ), сле́довать (động từ), согла́сно (giới từ).

по Giới từ

po giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, dọc theo; trên khắp (bề mặt, nơi chốn); qua, bằng (по телефо́ну — qua điện thoại); về (môn, lĩnh vực).

Xem đầy đủ từ "по": trọng âm, biến cách, cách chia →

сле́довать Động từ

slédovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, đi theo.

  • Всё, что вам нужно делать, - это следовать за мной. Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi.
  • Всё, что тебе нужно делать, - это следовать за мной. Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi.

Xem đầy đủ từ "сле́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

согла́сно Giới từ

soglásno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo, theo như.

  • Согласно прогнозу погоды, завтра будет снег. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết.

Xem đầy đủ từ "согла́сно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo tiếng Nga là gì?

"theo" trong tiếng Nga là по (giới từ), сле́довать (động từ), согла́сно (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.