TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiện nghi tiếng Nga là gì?

"tiện nghi" trong tiếng Nga là удо́бный (tính từ), удо́бство (danh từ).

удо́бный Tính từ

udóbnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiện nghi, tiện lợi, thuận tiện, tiện.

  • удо́бное кре́сло [chiếc] ghế bành tiện nghi
  • удо́бная по́за tư thế tiện lợi (thuận tiện)

Xem đầy đủ từ "удо́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

удо́бство Danh từ

udóbstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiện nghi.

  • кварти́ра со все́ми удо́бствами căn nhà có đủ tiện nghi

Xem đầy đủ từ "удо́бство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiện nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiện nghi tiếng Nga là gì?

"tiện nghi" trong tiếng Nga là удо́бный (tính từ), удо́бство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.