TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trái tiếng Nga là gì?

"trái" trong tiếng Nga là ле́вый (tính từ), плод (danh từ), фрукто́вый (tính từ).

ле́вый Tính từ

lévyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái, tả.

  • У тебя всё ещё болит левая нога? Chân trái của bạn có còn đau không?
  • У Вас всё ещё болит левая нога? Chân trái của bạn có còn đau không?

Xem đầy đủ từ "ле́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

плод Danh từ

plod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả, trái.

  • приноси́ть плоды́ kết quả, ra trái, có quả, đậu quả, tạo quả
  • биол. bào thai, thai nhi, thao

Xem đầy đủ từ "плод": trọng âm, biến cách, cách chia →

фрукто́вый Tính từ

fruktóvyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về quả, trái.

  • Я бы хотел фруктового сока. Tôi muốn nước trái cây.
  • фруктовый сад vườn cây ăn quả

Xem đầy đủ từ "фрукто́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái tiếng Nga là gì?

"trái" trong tiếng Nga là ле́вый (tính từ), плод (danh từ), фрукто́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.