TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trình diễn tiếng Nga là gì?

"trình diễn" trong tiếng Nga là шо́у (danh từ), представле́ние (danh từ).

шо́у Danh từ

šóu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu diễn, trình diễn.

Xem đầy đủ từ "шо́у": trọng âm, biến cách, cách chia →

представле́ние Danh từ

predstavlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, buổi] trình diễn, công diễn, biểu diễn, diễn.

  • дневно́е представление buổi diễn ban ngày
  • пе́рвое представление но́вой пье́сы buổi công diễn (biểu diễn, trình diễn) đầu tiên vở kịch mới

Xem đầy đủ từ "представле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trình diễn tiếng Nga là gì?

"trình diễn" trong tiếng Nga là шо́у (danh từ), представле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.