TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trôi qua tiếng Nga là gì?

"trôi qua" trong tiếng Nga là пройти́ (động từ), проходи́ть (động từ), истека́ть (động từ).

пройти́ Động từ

projtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi qua.

  • Прошло тридцать лет. Ba mươi năm đã trôi qua.
  • Прошло несколько лет. Vài năm đã trôi qua.

Xem đầy đủ từ "пройти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

проходи́ть Động từ

proxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trôi qua.

  • Минута быстро проходит. Một phút trôi qua nhanh.
  • Минута проходит быстро. Một phút trôi qua nhanh.

Xem đầy đủ từ "проходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

истека́ть Động từ

istekátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qua, trôi qua; (thể hoàn thành) hết, mãn.

  • вре́мя истекло́ thời gian đã hết
  • срок истёк hết (mãn) hạn

Xem đầy đủ từ "истека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trôi qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trôi qua tiếng Nga là gì?

"trôi qua" trong tiếng Nga là пройти́ (động từ), проходи́ть (động từ), истека́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.