TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuổi tiếng Nga là gì?

"tuổi" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).

во́зраст Danh từ

vózrast giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi.

  • Потеря памяти вызвана возрастом или болезнью? Suy giảm trí nhớ là do tuổi già hay do bệnh tật?
  • У меня есть брат вашего возраста. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.

Xem đầy đủ từ "во́зраст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi tiếng Nga là gì?

"tuổi" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.