TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

U tiếng Nga là gì?

"u" trong tiếng Nga là у (danh từ), мать (danh từ), ма́тушка (danh từ).

у Danh từ

u giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: U.

Xem đầy đủ từ "у": trọng âm, biến cách, cách chia →

мать Danh từ

matʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má, mẹ, mợ, u.

  • родна́я мать mẹ đẻ, mẹ ruột, thân mẫu, đẻ
  • в чём мать родила́ trần chuồng, không mặc quần áo, trần như nhộng

Xem đầy đủ từ "мать": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́тушка Danh từ

mátuška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má, mẹ, mợ, u.

Xem đầy đủ từ "ма́тушка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "u" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

U tiếng Nga là gì?

"u" trong tiếng Nga là у (danh từ), мать (danh từ), ма́тушка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.