TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ván tiếng Nga là gì?

"ván" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), пас (danh từ), сет (danh từ).

доска́ Danh từ

doská giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ván, tấm ván, tấm gỗ.

Xem đầy đủ từ "доска́": trọng âm, biến cách, cách chia →

пас Danh từ

pas giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ván.

Xem đầy đủ từ "пас": trọng âm, biến cách, cách chia →

сет Danh từ

sɛt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ván.

Xem đầy đủ từ "сет": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ván" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ván tiếng Nga là gì?

"ván" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), пас (danh từ), сет (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.