Ván tiếng Nga là gì?
"ván" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), пас (danh từ), сет (danh từ).
доска́ Danh từ
doská giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván, tấm ván, tấm gỗ.
пас Danh từ
pas giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván.
сет Danh từ
sɛt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ván" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ván tiếng Nga là gì?
"ván" trong tiếng Nga là доска́ (danh từ), пас (danh từ), сет (danh từ).