Vì tiếng Nga là gì?
"vì" trong tiếng Nga là ведь (liên từ), ра́ди (giới từ), ввиду́ (giới từ).
ведь Liên từ
vedʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tại vì, vì, bởi vì.
ра́ди Giới từ
rádi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, cho.
- Я сделала это ради неё. Tôi đã làm điều đó vì cô ấy.
- Я сделал это ради неё. Tôi đã làm điều đó vì cô ấy.
ввиду́ Giới từ
vvidú giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, do, nhân vì.
- ввиду́ того́, что... xét rằng, thấy rằng, vì rằng
поско́льку Liên từ
poskólʹku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, bởi vì, do (chỗ).
- Поскольку у них не было собственных детей, они решили удочерить девочку. Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.
- Поскольку вчера было очень холодно, я остался дома. Bởi vì hôm qua trời rất lạnh, tôi ở trong nhà.
Xem đầy đủ từ "поско́льку": trọng âm, biến cách, cách chia →
всле́дствие Giới từ
vslédstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, do, tại, nhân vì, bởi vì.
- всле́дствие э́того do đó, do đấy, vì thế
Xem đầy đủ từ "всле́дствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
и́з-за Giới từ
íz-za giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vì, do, bởi, bởi vì, tại.
- Смотри не заработай расстройство желудка из-за переедания. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
- Рейс был отменен из-за плотного тумана. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vì tiếng Nga là gì?
"vì" trong tiếng Nga là ведь (liên từ), ра́ди (giới từ), ввиду́ (giới từ).