TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô hạn tiếng Nga là gì?

"vô hạn" trong tiếng Nga là безграни́чный (tính từ), бесконе́чный (tính từ), беспреде́льный (tính từ).

безграни́чный Tính từ

bezgraníčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô hạn, bất tận.

  • безграни́чные возмо́жности những khả năng vô hạn

Xem đầy đủ từ "безграни́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

бесконе́чный Tính từ

beskonéčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô hạn, bất tận.

  • Однако Вселенная бесконечна. Nhưng vũ trụ là vô hạn.
  • Но Вселенная бесконечна. Nhưng vũ trụ là vô hạn.

Xem đầy đủ từ "бесконе́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

беспреде́льный Tính từ

bespredélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô hạn, bất tận.

Xem đầy đủ từ "беспреде́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô hạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô hạn tiếng Nga là gì?

"vô hạn" trong tiếng Nga là безграни́чный (tính từ), бесконе́чный (tính từ), беспреде́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.