TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Văng tục tiếng Nga là gì?

"văng tục" trong tiếng Nga là брани́ться (động từ).

брани́ться Động từ

branítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chửi, chửi mắng, chửi rủa, văng tục.

Xem đầy đủ từ "брани́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văng tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văng tục tiếng Nga là gì?

"văng tục" trong tiếng Nga là брани́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.