TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vắng mặt tiếng Nga là gì?

"vắng mặt" trong tiếng Nga là отсу́тствовать (động từ).

отсу́тствовать Động từ

otsútstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắng mặt, thiếu mặt, khiếm diện, khuyết tịch.

  • Вот почему я отсутствовал. Đó là lý do mà tôi đã vắng mặt.
  • отсу́тствовать на ле́кции vắng mặt tại buổi giảng

Xem đầy đủ từ "отсу́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắng mặt tiếng Nga là gì?

"vắng mặt" trong tiếng Nga là отсу́тствовать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.