TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vụng về tiếng Nga là gì?

"vụng về" trong tiếng Nga là нело́вкий (tính từ), неповоро́тливый (tính từ), неуклю́жий (tính từ).

нело́вкий Tính từ

nelóvkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụng về, vụng, quều quào.

  • он о́чень нело́вок nó rất vụng, nó vụng lắm
  • сде́лать нело́вкое движе́ние làm một động tác vụng về

Xem đầy đủ từ "нело́вкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

неповоро́тливый Tính từ

nepovorótlivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụng về, vụng.

Xem đầy đủ từ "неповоро́тливый": trọng âm, biến cách, cách chia →

неуклю́жий Tính từ

neukljúžij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụng về, vụng, quều quào, không khéo léo.

Xem đầy đủ từ "неуклю́жий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vụng về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vụng về tiếng Nga là gì?

"vụng về" trong tiếng Nga là нело́вкий (tính từ), неповоро́тливый (tính từ), неуклю́жий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.