Xưa tiếng Nga là gì?
"xưa" trong tiếng Nga là дре́вний (tính từ), стари́нный (tính từ).
дре́вний Tính từ
drévnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ, xưa.
- дре́вний обы́чай tục lệ cổ, cổ lệ
- дре́вняя исто́рия lịch sử cổ đại, cổ sử
стари́нный Tính từ
starínnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ, xưa, cổ xưa, cổ kính.
- стари́нные ве́щи đồ cổ, cổ vật
- стари́нные кни́ги [những] sách cổ, cổ thư
Xem đầy đủ từ "стари́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xưa tiếng Nga là gì?
"xưa" trong tiếng Nga là дре́вний (tính từ), стари́нный (tính từ).