TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xưa tiếng Nga là gì?

"xưa" trong tiếng Nga là дре́вний (tính từ), стари́нный (tính từ).

дре́вний Tính từ

drévnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ, xưa.

  • дре́вний обы́чай tục lệ cổ, cổ lệ
  • дре́вняя исто́рия lịch sử cổ đại, cổ sử

Xem đầy đủ từ "дре́вний": trọng âm, biến cách, cách chia →

стари́нный Tính từ

starínnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ, xưa, cổ xưa, cổ kính.

  • стари́нные ве́щи đồ cổ, cổ vật
  • стари́нные кни́ги [những] sách cổ, cổ thư

Xem đầy đủ từ "стари́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xưa tiếng Nga là gì?

"xưa" trong tiếng Nga là дре́вний (tính từ), стари́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.