TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стари́нный

starínnyj[stɐˈrʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стари́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стари́нный nghĩa là cổ, xưa, cũ, lâu đời.

Nghĩa của стари́нный

Tính từ

  1. Cổ, xưa, cổ xưa, cổ kính.
    • стари́нные ве́щиđồ cổ, cổ vật
    • стари́нные кни́ги[những] sách cổ, cổ thư
    • старинный фарфо́рđồ sứ cổ
  2. давний, старый Cũ, lâu đời, đã lâu.
    • старинный другbạn cũ, cố nhân, bạn cố hữu, bạn cố tri

Biến cách của стари́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchстари́нныйстари́нноестари́ннаястари́нные
Sinh cáchстари́нногостари́нногостари́ннойстари́нных
Tặng cáchстари́нномустари́нномустари́ннойстари́нным
Đối cáchстари́нный / стари́нногостари́нноестари́ннуюстари́нные / стари́нных
Công cụ cáchстари́ннымстари́ннымстари́ннойстари́нными
Giới cáchстари́нномстари́нномстари́ннойстари́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стари́нный

Đồng nghĩa

Họ từ của стари́нный

Câu ví dụ với стари́нный

  • Белый дом старинный. Ngôi nhà trắng đó đã cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3129717
  • Моё хобби — собирать старинные монеты. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423010
  • Я увлекаюсь посещением старинных храмов. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2817576
  • Я хочу быть монахом в старинном монастыре. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10619898
  • Мне нравятся старинные машины. Tôi thích xe ô tô cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695669
  • Я люблю старинные машины. Tôi thích xe ô tô cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

старинный nghĩa là gì?

старинный (tính từ) nghĩa là cổ, xưa, cũ, lâu đời.

старинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стари́нный (phiên âm Latinh starínnyj, IPA [stɐˈrʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.