стари́нный
Dấu sắc trên стари́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стари́нный nghĩa là cổ, xưa, cũ, lâu đời.
Nghĩa của стари́нный
Tính từ
- Cổ, xưa, cổ xưa, cổ kính.
- стари́нные ве́щиđồ cổ, cổ vật
- стари́нные кни́ги[những] sách cổ, cổ thư
- старинный фарфо́рđồ sứ cổ
- давний, старый Cũ, lâu đời, đã lâu.
- старинный другbạn cũ, cố nhân, bạn cố hữu, bạn cố tri
Biến cách của стари́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | стари́нный | стари́нное | стари́нная | стари́нные |
| Sinh cách | стари́нного | стари́нного | стари́нной | стари́нных |
| Tặng cách | стари́нному | стари́нному | стари́нной | стари́нным |
| Đối cách | стари́нный / стари́нного | стари́нное | стари́нную | стари́нные / стари́нных |
| Công cụ cách | стари́нным | стари́нным | стари́нной | стари́нными |
| Giới cách | стари́нном | стари́нном | стари́нной | стари́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стари́нный
Đồng nghĩa
Họ từ của стари́нный
Câu ví dụ với стари́нный
- Белый дом старинный. Ngôi nhà trắng đó đã cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3129717
- Моё хобби — собирать старинные монеты. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423010
- Я увлекаюсь посещением старинных храмов. Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2817576
- Я хочу быть монахом в старинном монастыре. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10619898
- Мне нравятся старинные машины. Tôi thích xe ô tô cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695669
- Я люблю старинные машины. Tôi thích xe ô tô cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
старинный nghĩa là gì?
старинный (tính từ) nghĩa là cổ, xưa, cũ, lâu đời.
старинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стари́нный (phiên âm Latinh starínnyj, IPA [stɐˈrʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.