TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xứng đáng tiếng Nga là gì?

"xứng đáng" trong tiếng Nga là заслу́живать (động từ), заслужи́ть (động từ).

заслу́живать Động từ

zaslúživatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xứng đáng.

  • Каждый заслуживает второй шанс. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2
  • Антинаталисты правы, человечество и впрямь заслуживает вымереть. Những người phản sinh đã đúng, loài người xứng đáng bị tuyệt diệt.

Xem đầy đủ từ "заслу́живать": trọng âm, biến cách, cách chia →

заслужи́ть Động từ

zaslužítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xứng đáng.

Xem đầy đủ từ "заслужи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xứng đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xứng đáng tiếng Nga là gì?

"xứng đáng" trong tiếng Nga là заслу́живать (động từ), заслужи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.