Xe ngựa tiếng Nga là gì?
"xe ngựa" trong tiếng Nga là каре́та (danh từ).
каре́та Danh từ
karéta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cổ, chiếc] xe ngựa.
- каре́та ско́рой по́мощи xe cấp cứu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- колесни́цаDanh từ · Xe ngựa
- пролёткаDanh từ · [Chiếc, cỗ] xe ngựa
- экипа́жDanh từ · Xe ngựa, xe tải
- возDanh từ · Xe bò, xe ngựa, xe
- пово́зкаDanh từ · Xe bò, xe ngựa, xe
- теле́гаDanh từ · Xe bò, xe ngựa, xe
- запря́жкаDanh từ · [cỗ] xe ngựa
- изво́зчикDanh từ · [chiếc] xe ngựa
- дро́жкиDanh từ · Chiếc xe ngựa (loại nhẹ, không mui)
Câu hỏi thường gặp
Xe ngựa tiếng Nga là gì?
"xe ngựa" trong tiếng Nga là каре́та (danh từ).