TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Yếu ớt tiếng Nga là gì?

"yếu ớt" trong tiếng Nga là сла́бость (danh từ).

сла́бость Danh từ

slábostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yếu đuồi, yếu ớt, yếu; (физическая тж) [sự] yếu sức, suy yếu, suy nhược, yếu đau.

  • слабость зрения [sự] suy yếu của thị giác, suy nhược của thị lực
  • чу́ствовать каку́ю-то слабость thấy trong người mệt mỏi(yếu đuối) thế nào ấy

Xem đầy đủ từ "сла́бость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yếu ớt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yếu ớt tiếng Nga là gì?

"yếu ớt" trong tiếng Nga là сла́бость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.