вогна́ть
Dấu sắc trên вогна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вогна́ть nghĩa là lùa vào, dồn vào.
Nghĩa của вогна́ть
Thể hoàn thành của вгоня́ть.
Động từ
- Lùa... vào, dồn... vào, xua... vào.
- khẩu ngữ Đóng... vào.
Cặp thể của вогна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вогна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вгоню́ |
| ты | вго́нишь |
| он / она́ / оно́ | вго́нит |
| мы | вго́ним |
| вы | вго́ните |
| они́ | вго́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вогна́л |
| Giống cái (она́) | вогнала́ |
| Giống trung (оно́) | вогна́ло |
| Số nhiều (они́) | вогна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вгони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вгони́те |
Họ từ của вогна́ть
Câu hỏi thường gặp
вогнать nghĩa là gì?
вогнать (động từ) nghĩa là lùa vào, dồn vào.
вогнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вогна́ть (phiên âm Latinh vognátʹ, IPA [vɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.