TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́делать

thể hoàn thành
výdelatʹ[ˈvɨdʲɪɫətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́делать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́делать nghĩa là tạo tác, gia công, chế biến.

Nghĩa của вы́делать

Thể hoàn thành của выде́лывать.

Động từ

  1. Tạo tác, gia công, làm.
  2. Chế biến, thuộc.

Cặp thể của вы́делать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́делать

NgôiTương lai
явы́делаю
тывы́делаешь
он / она́ / оно́вы́делает
мывы́делаем
вывы́делаете
они́вы́делают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́делал
Giống cái (она́)вы́делала
Giống trung (оно́)вы́делало
Số nhiều (они́)вы́делали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́делай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́делайте

Họ từ của вы́делать

Câu hỏi thường gặp

выделать nghĩa là gì?

выделать (động từ) nghĩa là tạo tác, gia công, chế biến.

выделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́делать (phiên âm Latinh výdelatʹ, IPA [ˈvɨdʲɪɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.