вы́делать
Dấu sắc trên вы́делать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́делать nghĩa là tạo tác, gia công, chế biến.
Nghĩa của вы́делать
Thể hoàn thành của выде́лывать.
Động từ
- Tạo tác, gia công, làm.
- Chế biến, thuộc.
Cặp thể của вы́делать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́делать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́делаю |
| ты | вы́делаешь |
| он / она́ / оно́ | вы́делает |
| мы | вы́делаем |
| вы | вы́делаете |
| они́ | вы́делают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́делал |
| Giống cái (она́) | вы́делала |
| Giống trung (оно́) | вы́делало |
| Số nhiều (они́) | вы́делали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́делай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́делайте |
Họ từ của вы́делать
Câu hỏi thường gặp
выделать nghĩa là gì?
выделать (động từ) nghĩa là tạo tác, gia công, chế biến.
выделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́делать (phiên âm Latinh výdelatʹ, IPA [ˈvɨdʲɪɫətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.