вы́мокнуть
Dấu sắc trên вы́мокнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́мокнуть nghĩa là ướt hết, ngâm, dầm.
Nghĩa của вы́мокнуть
Thể hoàn thành của вымока́ть.
Động từ
- [bị] ướt hết.
- Ngâm, dầm.
- Chết úng.
Cặp thể của вы́мокнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́мокнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́мокну |
| ты | вы́мокнешь |
| он / она́ / оно́ | вы́мокнет |
| мы | вы́мокнем |
| вы | вы́мокнете |
| они́ | вы́мокнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́мок |
| Giống cái (она́) | вы́мокла |
| Giống trung (оно́) | вы́мокло |
| Số nhiều (они́) | вы́мокли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́мокни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́мокните |
Họ từ của вы́мокнуть
Câu hỏi thường gặp
вымокнуть nghĩa là gì?
вымокнуть (động từ) nghĩa là ướt hết, ngâm, dầm.
вымокнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́мокнуть (phiên âm Latinh výmoknutʹ, IPA [ˈvɨməknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.