TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выспра́шивать

thể chưa hoàn thành
vysprášivatʹ[vɨˈspraʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выспра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выспра́шивать nghĩa là gạn hỏi, căn vặn.

Nghĩa của выспра́шивать

Động từ

  1. Gạn hỏi, căn vặn, cật vấn, hỏi gạn, hỏi vặn.

Chia động từ выспра́шивать

NgôiHiện tại
явыспра́шиваю
тывыспра́шиваешь
он / она́ / оно́выспра́шивает
мывыспра́шиваем
вывыспра́шиваете
они́выспра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выспрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)выспра́шивал
Giống cái (она́)выспра́шивала
Giống trung (оно́)выспра́шивало
Số nhiều (они́)выспра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выспра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выспра́шивайте

Họ từ của выспра́шивать

Câu hỏi thường gặp

выспрашивать nghĩa là gì?

выспрашивать (động từ) nghĩa là gạn hỏi, căn vặn.

выспрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выспра́шивать (phiên âm Latinh vysprášivatʹ, IPA [vɨˈspraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.