выспра́шивать
Dấu sắc trên выспра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выспра́шивать nghĩa là gạn hỏi, căn vặn.
Nghĩa của выспра́шивать
Động từ
- Gạn hỏi, căn vặn, cật vấn, hỏi gạn, hỏi vặn.
Chia động từ выспра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выспра́шиваю |
| ты | выспра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | выспра́шивает |
| мы | выспра́шиваем |
| вы | выспра́шиваете |
| они́ | выспра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выспрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выспра́шивал |
| Giống cái (она́) | выспра́шивала |
| Giống trung (оно́) | выспра́шивало |
| Số nhiều (они́) | выспра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выспра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выспра́шивайте |
Họ từ của выспра́шивать
Câu hỏi thường gặp
выспрашивать nghĩa là gì?
выспрашивать (động từ) nghĩa là gạn hỏi, căn vặn.
выспрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выспра́шивать (phiên âm Latinh vysprášivatʹ, IPA [vɨˈspraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.