TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

докати́ться

thể hoàn thành
dokatítʹsja[dəkɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên докати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

докати́ться nghĩa là lăn đến, đi đến.

Nghĩa của докати́ться

Động từ

  1. Lăn đến, đi đến, chảy đến.

Chia động từ докати́ться

NgôiTương lai
ядокачу́сь
тыдока́тишься
он / она́ / оно́дока́тится
мыдока́тимся
выдока́титесь
они́дока́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)докати́лся
Giống cái (она́)докати́лась
Giống trung (оно́)докати́лось
Số nhiều (они́)докати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)докати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)докати́тесь

Họ từ của докати́ться

Câu hỏi thường gặp

докатиться nghĩa là gì?

докатиться (động từ) nghĩa là lăn đến, đi đến.

докатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là докати́ться (phiên âm Latinh dokatítʹsja, IPA [dəkɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.