долгове́чный
Dấu sắc trên долгове́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долгове́чный nghĩa là sống lâu.
Nghĩa của долгове́чный
Tính từ
- Sống lâu; (прочный) bền lâu.
Biến cách của долгове́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | долгове́чный | долгове́чное | долгове́чная | долгове́чные |
| Sinh cách | долгове́чного | долгове́чного | долгове́чной | долгове́чных |
| Tặng cách | долгове́чному | долгове́чному | долгове́чной | долгове́чным |
| Đối cách | долгове́чный / долгове́чного | долгове́чное | долгове́чную | долгове́чные / долгове́чных |
| Công cụ cách | долгове́чным | долгове́чным | долгове́чной | долгове́чными |
| Giới cách | долгове́чном | долгове́чном | долгове́чной | долгове́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với долгове́чный
Trái nghĩa
Họ từ của долгове́чный
Câu hỏi thường gặp
долговечный nghĩa là gì?
долговечный (tính từ) nghĩa là sống lâu.
долговечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долгове́чный (phiên âm Latinh dolgovéčnyj, IPA [dəɫɡɐˈvʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.