TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

долете́ть

thể hoàn thành
doletétʹ[dəlʲɪˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên долете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

долете́ть nghĩa là bay đến, vang đến, vọng đến.

Nghĩa của долете́ть

Thể hoàn thành của долета́ть.

Động từ

  1. Bay đến.
  2. Vang đến, vọng đến.

Cặp thể của долете́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ долете́ть

NgôiTương lai
ядолечу́
тыдолети́шь
он / она́ / оно́долети́т
мыдолети́м
выдолети́те
они́долетя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)долете́л
Giống cái (она́)долете́ла
Giống trung (оно́)долете́ло
Số nhiều (они́)долете́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)долети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)долети́те

Họ từ của долете́ть

Câu hỏi thường gặp

долететь nghĩa là gì?

долететь (động từ) nghĩa là bay đến, vang đến, vọng đến.

долететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là долете́ть (phiên âm Latinh doletétʹ, IPA [dəlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.