долете́ть
Dấu sắc trên долете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
долете́ть nghĩa là bay đến, vang đến, vọng đến.
Nghĩa của долете́ть
Thể hoàn thành của долета́ть.
Động từ
- Bay đến.
- Vang đến, vọng đến.
Cặp thể của долете́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ долете́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | долечу́ |
| ты | долети́шь |
| он / она́ / оно́ | долети́т |
| мы | долети́м |
| вы | долети́те |
| они́ | долетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | долете́л |
| Giống cái (она́) | долете́ла |
| Giống trung (оно́) | долете́ло |
| Số nhiều (они́) | долете́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | долети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | долети́те |
Họ từ của долете́ть
Câu hỏi thường gặp
долететь nghĩa là gì?
долететь (động từ) nghĩa là bay đến, vang đến, vọng đến.
долететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là долете́ть (phiên âm Latinh doletétʹ, IPA [dəlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.