TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загиба́ться

thể chưa hoàn thành
zagibátʹsja[zəɡʲɪˈbat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загиба́ться nghĩa là bị gập lại, gấp lại.

Nghĩa của загиба́ться

Động từ

  1. Bị gập lại, gấp lại, uốn cong, quăn lại.

Cặp thể của загиба́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загиба́ться

NgôiHiện tại
язагиба́юсь
тызагиба́ешься
он / она́ / оно́загиба́ется
мызагиба́емся
вызагиба́етесь
они́загиба́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загибаться.

Quá khứ

Giống đực (он)загиба́лся
Giống cái (она́)загиба́лась
Giống trung (оно́)загиба́лось
Số nhiều (они́)загиба́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загиба́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загиба́йтесь

Họ từ của загиба́ться

Câu hỏi thường gặp

загибаться nghĩa là gì?

загибаться (động từ) nghĩa là bị gập lại, gấp lại.

загибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загиба́ться (phiên âm Latinh zagibátʹsja, IPA [zəɡʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.