загиба́ться
Dấu sắc trên загиба́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загиба́ться nghĩa là bị gập lại, gấp lại.
Nghĩa của загиба́ться
Động từ
- Bị gập lại, gấp lại, uốn cong, quăn lại.
Cặp thể của загиба́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загиба́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загиба́юсь |
| ты | загиба́ешься |
| он / она́ / оно́ | загиба́ется |
| мы | загиба́емся |
| вы | загиба́етесь |
| они́ | загиба́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загибаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загиба́лся |
| Giống cái (она́) | загиба́лась |
| Giống trung (оно́) | загиба́лось |
| Số nhiều (они́) | загиба́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загиба́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загиба́йтесь |
Họ từ của загиба́ться
Câu hỏi thường gặp
загибаться nghĩa là gì?
загибаться (động từ) nghĩa là bị gập lại, gấp lại.
загибаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загиба́ться (phiên âm Latinh zagibátʹsja, IPA [zəɡʲɪˈbat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.