загну́ть
Dấu sắc trên загну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загну́ть nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
Nghĩa của загну́ть
Thể hoàn thành của загиба́ть.
Động từ
- Gấp... [lại], gập... [lại], uốn cong, bẻ cong.
- khẩu ngữ Rẽ, ngoặt.
Cặp thể của загну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загну́ |
| ты | загнёшь |
| он / она́ / оно́ | загнёт |
| мы | загнём |
| вы | загнёте |
| они́ | загну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загну́л |
| Giống cái (она́) | загну́ла |
| Giống trung (оно́) | загну́ло |
| Số nhiều (они́) | загну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загни́те |
Họ từ của загну́ть
Câu hỏi thường gặp
загнуть nghĩa là gì?
загнуть (động từ) nghĩa là uốn cong, bẻ cong.
загнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загну́ть (phiên âm Latinh zagnútʹ, IPA [zɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.