TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загну́ться

thể hoàn thành
zagnútʹsja[zɐɡˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загну́ться nghĩa là bị gập lại, gấp lại.

Nghĩa của загну́ться

Thể hoàn thành của загиба́ться.

Động từ

  1. Bị gập lại, gấp lại, uốn cong, quăn lại.

Cặp thể của загну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загну́ться

NgôiTương lai
язагну́сь
тызагнёшься
он / она́ / оно́загнётся
мызагнёмся
вызагнётесь
они́загну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загну́лся
Giống cái (она́)загну́лась
Giống trung (оно́)загну́лось
Số nhiều (они́)загну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загни́тесь

Họ từ của загну́ться

Câu hỏi thường gặp

загнуться nghĩa là gì?

загнуться (động từ) nghĩa là bị gập lại, gấp lại.

загнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загну́ться (phiên âm Latinh zagnútʹsja, IPA [zɐɡˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.