замаскирова́ть
Dấu sắc trên замаскирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замаскирова́ть nghĩa là hóa trang, giả trang, che đậy, che giấu.
Nghĩa của замаскирова́ть
Thể hoàn thành của маскирова́ть.
Động từ
- Hóa trang, giả trang, mặc quần áo trá hình, đeo mặt nạ (cho ai).
- Che đậy, che giấu, ngụy trang, hóa trang ((cũng) перен).
Cặp thể của замаскирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замаскирова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замаскиру́ю |
| ты | замаскиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | замаскиру́ет |
| мы | замаскиру́ем |
| вы | замаскиру́ете |
| они́ | замаскиру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замаскирова́л |
| Giống cái (она́) | замаскирова́ла |
| Giống trung (оно́) | замаскирова́ло |
| Số nhiều (они́) | замаскирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замаскиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замаскиру́йте |
Họ từ của замаскирова́ть
Câu hỏi thường gặp
замаскировать nghĩa là gì?
замаскировать (động từ) nghĩa là hóa trang, giả trang, che đậy, che giấu.
замаскировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замаскирова́ть (phiên âm Latinh zamaskirovátʹ, IPA [zəməskʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.