TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замаскирова́ться

thể hoàn thành
zamaskirovátʹsja[zəməskʲɪrɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замаскирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замаскирова́ться nghĩa là trá hình, cải trang, ngụy trang.

Nghĩa của замаскирова́ться

Thể hoàn thành của маскирова́ться.

Động từ

  1. Trá hình, cải trang, hóa trang, giả trang, giả dạng.
  2. Ngụy trang; (nghĩa bóng) đội lốt, khoác áo, vờ vĩnh, vờ vịt, giả vờ, giả cách.

Cặp thể của замаскирова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замаскирова́ться

NgôiTương lai
язамаскиру́юсь
тызамаскиру́ешься
он / она́ / оно́замаскиру́ется
мызамаскиру́емся
вызамаскиру́етесь
они́замаскиру́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замаскирова́лся
Giống cái (она́)замаскирова́лась
Giống trung (оно́)замаскирова́лось
Số nhiều (они́)замаскирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замаскиру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замаскиру́йтесь

Họ từ của замаскирова́ться

Câu hỏi thường gặp

замаскироваться nghĩa là gì?

замаскироваться (động từ) nghĩa là trá hình, cải trang, ngụy trang.

замаскироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замаскирова́ться (phiên âm Latinh zamaskirovátʹsja, IPA [zəməskʲɪrɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.