TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заостри́ть

thể hoàn thành
zaostrítʹ[zɐɐˈstrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заостри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заостри́ть nghĩa là mài nhọn, mài sắc, gọt nhọn.

Nghĩa của заостри́ть

Thể hoàn thành của заостря́ть.

Động từ

  1. Mài nhọn, mài sắc.
  2. Gọt nhọn.

Cặp thể của заостри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заостри́ть

NgôiTương lai
язаострю́
тызаостри́шь
он / она́ / оно́заостри́т
мызаостри́м
вызаостри́те
они́заостря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заостри́л
Giống cái (она́)заостри́ла
Giống trung (оно́)заостри́ло
Số nhiều (они́)заостри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заостри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заостри́те

Họ từ của заостри́ть

Câu hỏi thường gặp

заострить nghĩa là gì?

заострить (động từ) nghĩa là mài nhọn, mài sắc, gọt nhọn.

заострить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заостри́ть (phiên âm Latinh zaostrítʹ, IPA [zɐɐˈstrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.