TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засо́хнуть

thể hoàn thành
zasóxnutʹ[zɐˈsoxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засо́хнуть nghĩa là bị khô lại, khô quắt, khô héo.

Nghĩa của засо́хнуть

Thể hoàn thành của засыха́ть.

Động từ

  1. Bị khô lại, khô quắt.
  2. [bị] khô héo.
  3. Héo, úa.

Cặp thể của засо́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засо́хнуть

NgôiTương lai
язасо́хну
тызасо́хнешь
он / она́ / оно́засо́хнет
мызасо́хнем
вызасо́хнете
они́засо́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засо́х
Giống cái (она́)засо́хла
Giống trung (оно́)засо́хло
Số nhiều (они́)засо́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засо́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засо́хните

Họ từ của засо́хнуть

Câu hỏi thường gặp

засохнуть nghĩa là gì?

засохнуть (động từ) nghĩa là bị khô lại, khô quắt, khô héo.

засохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засо́хнуть (phiên âm Latinh zasóxnutʹ, IPA [zɐˈsoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.