засо́хнуть
Dấu sắc trên засо́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засо́хнуть nghĩa là bị khô lại, khô quắt, khô héo.
Nghĩa của засо́хнуть
Thể hoàn thành của засыха́ть.
Động từ
- Bị khô lại, khô quắt.
- [bị] khô héo.
- Héo, úa.
Cặp thể của засо́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засо́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засо́хну |
| ты | засо́хнешь |
| он / она́ / оно́ | засо́хнет |
| мы | засо́хнем |
| вы | засо́хнете |
| они́ | засо́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засо́х |
| Giống cái (она́) | засо́хла |
| Giống trung (оно́) | засо́хло |
| Số nhiều (они́) | засо́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засо́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засо́хните |
Họ từ của засо́хнуть
Câu hỏi thường gặp
засохнуть nghĩa là gì?
засохнуть (động từ) nghĩa là bị khô lại, khô quắt, khô héo.
засохнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засо́хнуть (phiên âm Latinh zasóxnutʹ, IPA [zɐˈsoxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.