надави́ть
thể hoàn thành
nadavítʹ[nədɐˈvʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên надави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надави́ть nghĩa là ấn, ép.
Nghĩa của надави́ть
Động từ
- Ấn, ép, nhấn.
Chia động từ надави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надавлю́ |
| ты | нада́вишь |
| он / она́ / оно́ | нада́вит |
| мы | нада́вим |
| вы | нада́вите |
| они́ | нада́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надави́л |
| Giống cái (она́) | надави́ла |
| Giống trung (оно́) | надави́ло |
| Số nhiều (они́) | надави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надави́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với надави́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của надави́ть
Câu hỏi thường gặp
надавить nghĩa là gì?
надавить (động từ) nghĩa là ấn, ép.
надавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надави́ть (phiên âm Latinh nadavítʹ, IPA [nədɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.