обрасти́
Dấu sắc trên обрасти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обрасти́ nghĩa là mọc khắp, mọc đầy.
Nghĩa của обрасти́
Thể hoàn thành của обраста́ть.
Động từ
- Mọc khắp, mọc đầy, phủ đầy.
- khẩu ngữ Mọc bờm xờm, mọc đầy lông.
- khẩu ngữ Bám đầy, dính đầy, phủ đầy, bết đầy.
Cặp thể của обрасти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обрасти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обрасту́ |
| ты | обрастёшь |
| он / она́ / оно́ | обрастёт |
| мы | обрастём |
| вы | обрастёте |
| они́ | обрасту́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обро́с |
| Giống cái (она́) | обросла́ |
| Giống trung (оно́) | обросло́ |
| Số nhiều (они́) | обросли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обрасти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обрасти́те |
Họ từ của обрасти́
Câu hỏi thường gặp
обрасти nghĩa là gì?
обрасти (động từ) nghĩa là mọc khắp, mọc đầy.
обрасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обрасти́ (phiên âm Latinh obrastí, IPA [ɐbrɐˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.