TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отворя́ться

thể chưa hoàn thành
otvorjátʹsja[ɐtvɐˈrʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отворя́ться nghĩa là mở ra.

Nghĩa của отворя́ться

Động từ

  1. Mở ra.

Cặp thể của отворя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отворя́ться

NgôiHiện tại
яотворя́юсь
тыотворя́ешься
он / она́ / оно́отворя́ется
мыотворя́емся
выотворя́етесь
они́отворя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отворяться.

Quá khứ

Giống đực (он)отворя́лся
Giống cái (она́)отворя́лась
Giống trung (оно́)отворя́лось
Số nhiều (они́)отворя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отворя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отворя́йтесь

Họ từ của отворя́ться

Câu hỏi thường gặp

отворяться nghĩa là gì?

отворяться (động từ) nghĩa là mở ra.

отворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отворя́ться (phiên âm Latinh otvorjátʹsja, IPA [ɐtvɐˈrʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.