TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпеча́таться

thể hoàn thành
otpečátatʹsja[ɐtpʲɪˈt͡ɕatət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпеча́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпеча́таться nghĩa là để lại dấu vết, để lại dấu ấn.

Nghĩa của отпеча́таться

Thể hoàn thành của отпеча́тываться.

Động từ

  1. Để lại dấu vết, để lại dấu ấn, lưu vết tích lại.

Cặp thể của отпеча́таться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпеча́таться

NgôiTương lai
яотпеча́таюсь
тыотпеча́таешься
он / она́ / оно́отпеча́тается
мыотпеча́таемся
выотпеча́таетесь
они́отпеча́таются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отпеча́тался
Giống cái (она́)отпеча́талась
Giống trung (оно́)отпеча́талось
Số nhiều (они́)отпеча́тались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпеча́тайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпеча́тайтесь

Họ từ của отпеча́таться

Câu hỏi thường gặp

отпечататься nghĩa là gì?

отпечататься (động từ) nghĩa là để lại dấu vết, để lại dấu ấn.

отпечататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпеча́таться (phiên âm Latinh otpečátatʹsja, IPA [ɐtpʲɪˈt͡ɕatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.