отпеча́таться
Dấu sắc trên отпеча́таться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отпеча́таться nghĩa là để lại dấu vết, để lại dấu ấn.
Nghĩa của отпеча́таться
Thể hoàn thành của отпеча́тываться.
Động từ
- Để lại dấu vết, để lại dấu ấn, lưu vết tích lại.
Cặp thể của отпеча́таться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отпеча́таться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отпеча́таюсь |
| ты | отпеча́таешься |
| он / она́ / оно́ | отпеча́тается |
| мы | отпеча́таемся |
| вы | отпеча́таетесь |
| они́ | отпеча́таются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отпеча́тался |
| Giống cái (она́) | отпеча́талась |
| Giống trung (оно́) | отпеча́талось |
| Số nhiều (они́) | отпеча́тались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отпеча́тайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отпеча́тайтесь |
Họ từ của отпеча́таться
Câu hỏi thường gặp
отпечататься nghĩa là gì?
отпечататься (động từ) nghĩa là để lại dấu vết, để lại dấu ấn.
отпечататься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отпеча́таться (phiên âm Latinh otpečátatʹsja, IPA [ɐtpʲɪˈt͡ɕatət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.